TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

processus

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.sɛ.sys/ giọng máy của trình duyệt

processus nghĩa là quá trình, mỏm.

Nghĩa của processus

Danh từ · giống đực

  1. Quá trình.
    • Processus de l'évolutionquá trình tiến hóa
  2. Giải phẫu học Mỏm.
    • Processus alarismỏm hình móc

Dạng từ của processus

Đi với mạo từ: un processus · le processus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ process

Câu hỏi thường gặp

processus nghĩa là gì?

processus (danh từ) nghĩa là quá trình, mỏm.

processus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của processus (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.sɛ.sys/.

processus là giống đực hay giống cái?

processus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.