assesseur
danh từ giống đực (m)
/a.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
assesseur nghĩa là viên phó, người trợ tá, hội thẩm.
Nghĩa của assesseur
Danh từ · giống đực
- Viên phó (giúp việc người phụ trách chính), người trợ tá.
- Luật học, pháp lý Hội thẩm.
- Le président et ses deux assesseurschánh án và hai hội thẩm
- Elle est assesseurbà ta là hội thẩm
Dạng từ của assesseur
Đi với mạo từ: un assesseur · l'assesseur
| Số nhiều | assesseurs |
| Giống cái | assesseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assessor, judge advocate
Câu hỏi thường gặp
assesseur nghĩa là gì?
assesseur (danh từ) nghĩa là viên phó, người trợ tá, hội thẩm.
assesseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assesseur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ.sœʁ/.
assesseur là giống đực hay giống cái?
assesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).