TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assesseur

danh từ giống đực (m)
/a.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

assesseur nghĩa là viên phó, người trợ tá, hội thẩm.

Nghĩa của assesseur

Danh từ · giống đực

  1. Viên phó (giúp việc người phụ trách chính), người trợ tá.
  2. Luật học, pháp lý Hội thẩm.
    • Le président et ses deux assesseurschánh án và hai hội thẩm
    • Elle est assesseurbà ta là hội thẩm

Dạng từ của assesseur

Đi với mạo từ: un assesseur · l'assesseur

Số nhiềuassesseurs
Giống cáiassesseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assessor, judge advocate

Câu hỏi thường gặp

assesseur nghĩa là gì?

assesseur (danh từ) nghĩa là viên phó, người trợ tá, hội thẩm.

assesseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assesseur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ.sœʁ/.

assesseur là giống đực hay giống cái?

assesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.