TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assez

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.se/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /a.se.z‿/

assez nghĩa là đủ, khá.

Nghĩa của assez

Phó từ

  1. Đủ.
    • Avoir assez mangéđã ăn đủ
    • Il parle assez fort pour qu'on l'entendenó nói vừa đủ to để mọi người đều nghe
    • Avoir assez de place pour écrirecó đủ chỗ để viết
  2. Khá', 'french', 'on')".
  3. Khá.
    • Assez richekhá giàu
    • Assez longtempskhá lâu
    • Assez froidhơi lạnh
    • Mention assez bienhạng khá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assez

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với assez

  • assez — thôi!
  • en avoir assez de qqn/de qqch — chán ai/điều gì
    • J'en ai assez de ces histoires!tôi chán những chuyện này lắm rồi!
  • c'est assez — thế là đủ rồi
  • c'en est assez — nói như vậy đủ rồi, đừng nhắc chuyện ấy nữa

Câu ví dụ với assez

  • Il est assez grand pour voyager seul. Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.Tatoeba #130523
  • Tu n'es pas assez rapide. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #3469
  • Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.Tatoeba #379091
  • Je me sens assez seul. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #6155041
  • C'est assez difficile de maîtriser le français en 2, 3 ans. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #3413
  • À la fin de la leçon, l'instituteur dit : «Assez pour aujourd'hui.» Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."Tatoeba #452878
  • Ce café n'est pas assez chaud. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331090
  • Elle se comporta de manière assez idiote. Cô ấy hành xử khá dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ to a sufficient or moderate degree; enough; sufficiently

Câu hỏi thường gặp

assez nghĩa là gì?

assez (phó từ) nghĩa là đủ, khá.

assez phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assez (giọng Pháp chuẩn): /a.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.