assez
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /a.se.z‿/
assez nghĩa là đủ, khá.
Nghĩa của assez
Phó từ
- Đủ.
- Avoir assez mangéđã ăn đủ
- Il parle assez fort pour qu'on l'entendenó nói vừa đủ to để mọi người đều nghe
- Avoir assez de place pour écrirecó đủ chỗ để viết
- Khá', 'french', 'on')".
- Khá.
- Assez richekhá giàu
- Assez longtempskhá lâu
- Assez froidhơi lạnh
- Mention assez bienhạng khá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assez
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với assez
- assez — thôi!
- en avoir assez de qqn/de qqch — chán ai/điều gì
- J'en ai assez de ces histoires!tôi chán những chuyện này lắm rồi!
- c'est assez — thế là đủ rồi
- c'en est assez — nói như vậy đủ rồi, đừng nhắc chuyện ấy nữa
Câu ví dụ với assez
- Il est assez grand pour voyager seul. Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.Tatoeba #130523
- Tu n'es pas assez rapide. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #3469
- Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.Tatoeba #379091
- Je me sens assez seul. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #6155041
- C'est assez difficile de maîtriser le français en 2, 3 ans. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #3413
- À la fin de la leçon, l'instituteur dit : «Assez pour aujourd'hui.» Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."Tatoeba #452878
- Ce café n'est pas assez chaud. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331090
- Elle se comporta de manière assez idiote. Cô ấy hành xử khá dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ to a sufficient or moderate degree; enough; sufficiently
Câu hỏi thường gặp
assez nghĩa là gì?
assez (phó từ) nghĩa là đủ, khá.
assez phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assez (giọng Pháp chuẩn): /a.se/.