insuffisamment
/ɛ̃.sy.fi.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
insuffisamment nghĩa là không đủ.
Nghĩa của insuffisamment
Phó từ
- Không đủ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insuffisamment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ insufficiently
Câu hỏi thường gặp
insuffisamment nghĩa là gì?
insuffisamment (phó từ) nghĩa là không đủ.
insuffisamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insuffisamment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.fi.za.mɑ̃/.