TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insuffisamment

/ɛ̃.sy.fi.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

insuffisamment nghĩa là không đủ.

Nghĩa của insuffisamment

Phó từ

  1. Không đủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insuffisamment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ insufficiently

Câu hỏi thường gặp

insuffisamment nghĩa là gì?

insuffisamment (phó từ) nghĩa là không đủ.

insuffisamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insuffisamment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.fi.za.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.