insuccès
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.syk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
insuccès nghĩa là sự thất bại.
Nghĩa của insuccès
Danh từ · giống đực
- Sự thất bại.
- L'insuccès d'une entreprisesự thất bại của một công việc kinh doanh
Dạng từ của insuccès
Đi với mạo từ: un insuccès · l'insuccès
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insuccès
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ failure
Câu hỏi thường gặp
insuccès nghĩa là gì?
insuccès (danh từ) nghĩa là sự thất bại.
insuccès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insuccès (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.syk.sɛ/.
insuccès là giống đực hay giống cái?
insuccès là danh từ giống đực (dùng với un, le).