TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insuccès

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.syk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

insuccès nghĩa là sự thất bại.

Nghĩa của insuccès

Danh từ · giống đực

  1. Sự thất bại.
    • L'insuccès d'une entreprisesự thất bại của một công việc kinh doanh

Dạng từ của insuccès

Đi với mạo từ: un insuccès · l'insuccès

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insuccès

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ failure

Câu hỏi thường gặp

insuccès nghĩa là gì?

insuccès (danh từ) nghĩa là sự thất bại.

insuccès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insuccès (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.syk.sɛ/.

insuccès là giống đực hay giống cái?

insuccès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.