succès
succès nghĩa là sự thành công, sự thắng lợi, sự được hoan nghênh.
Nghĩa của succès
Danh từ · giống đực
- Sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi.
- Succès dans les affairessự thành công trong công việc
- Succès militairesthắng lợi quân sự
- Sự được hoan nghênh.
- Artiste qui a beaucoup de succèsnghệ sĩ rất được hoan nghênh
- Từ cũ, nghĩa cũ Kết cục.
- Les bons et les mauvais succèsnhững kết cục tốt và xấu
Dạng từ của succès
Đi với mạo từ: un succès · le succès
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với succès
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của succès
Cụm từ, thành ngữ với succès
- aller de succès en succès — được thắng lợi này đến thắng lợi khác
- passer avec succès un examen — thi đỗ một kỳ thi
- succès de librairie — quyển sách được nhiều người đọc
- succès des armes — chiến thắng
- succès fou — một thành công phi thường
- une pièce à succès — vở kịch viết theo sở thích đám đông
- un homme à succès — người đàn ông có số đào hoa
Câu ví dụ với succès
- Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application. Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.Tatoeba #130006
- Il va de soi que la clé du succès est l'honnêteté. Đương nhiên chìa khóa của thành công là tính lương thiện.Tatoeba #575166
- L'expérience fut couronnée de succès. Thí nghiệm được đánh giá là thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654801
- Buvons à son succès. Hãy uống mừng cho thành công của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463835
- Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ success; achievement
Câu hỏi thường gặp
succès nghĩa là gì?
succès (danh từ) nghĩa là sự thành công, sự thắng lợi, sự được hoan nghênh.
succès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succès (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ/.
succès là giống đực hay giống cái?
succès là danh từ giống đực (dùng với un, le).