TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succès

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/syk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

succès nghĩa là sự thành công, sự thắng lợi, sự được hoan nghênh.

Nghĩa của succès

Danh từ · giống đực

  1. Sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi.
    • Succès dans les affairessự thành công trong công việc
    • Succès militairesthắng lợi quân sự
  2. Sự được hoan nghênh.
    • Artiste qui a beaucoup de succèsnghệ sĩ rất được hoan nghênh
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Kết cục.
    • Les bons et les mauvais succèsnhững kết cục tốt và xấu

Dạng từ của succès

Đi với mạo từ: un succès · le succès

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với succès

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của succès

Cụm từ, thành ngữ với succès

  • aller de succès en succès — được thắng lợi này đến thắng lợi khác
  • passer avec succès un examen — thi đỗ một kỳ thi
  • succès de librairie — quyển sách được nhiều người đọc
  • succès des armes — chiến thắng
  • succès fou — một thành công phi thường
  • une pièce à succès — vở kịch viết theo sở thích đám đông
  • un homme à succès — người đàn ông có số đào hoa

Câu ví dụ với succès

  • Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application. Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.Tatoeba #130006
  • Il va de soi que la clé du succès est l'honnêteté. Đương nhiên chìa khóa của thành công là tính lương thiện.Tatoeba #575166
  • L'expérience fut couronnée de succès. Thí nghiệm được đánh giá là thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654801
  • Buvons à son succès. Hãy uống mừng cho thành công của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463835
  • Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ success; achievement

Câu hỏi thường gặp

succès nghĩa là gì?

succès (danh từ) nghĩa là sự thành công, sự thắng lợi, sự được hoan nghênh.

succès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succès (giọng Pháp chuẩn): /syk.sɛ/.

succès là giống đực hay giống cái?

succès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.