fiasco
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fjas.ko/ giọng máy của trình duyệt
fiasco nghĩa là sự thất bại.
Nghĩa của fiasco
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự thất bại.
- Faire fiascothất bại
Dạng từ của fiasco
Đi với mạo từ: un fiasco · le fiasco
| Số nhiều | fiascos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiasco
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fiasco (situation); fiasco (bottle)
Câu hỏi thường gặp
fiasco nghĩa là gì?
fiasco (danh từ) nghĩa là sự thất bại.
fiasco phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiasco (giọng Pháp chuẩn): /fjas.ko/.
fiasco là giống đực hay giống cái?
fiasco là danh từ giống đực (dùng với un, le).