TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiasco

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fjas.ko/ giọng máy của trình duyệt

fiasco nghĩa là sự thất bại.

Nghĩa của fiasco

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự thất bại.
    • Faire fiascothất bại

Dạng từ của fiasco

Đi với mạo từ: un fiasco · le fiasco

Số nhiềufiascos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiasco

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiasco (situation); fiasco (bottle)

Câu hỏi thường gặp

fiasco nghĩa là gì?

fiasco (danh từ) nghĩa là sự thất bại.

fiasco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiasco (giọng Pháp chuẩn): /fjas.ko/.

fiasco là giống đực hay giống cái?

fiasco là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.