TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réussite

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.y.sit/ giọng máy của trình duyệt

réussite nghĩa là thành công, sự thi đỗ.

Nghĩa của réussite

Danh từ · giống cái

  1. Thành công.
    • Être fier de sa réussitetự hào về thành công của mình
    • c'est une réussiteđó là một thành công
  2. Sự thi đỗ.
  3. Đánh bài (đánh cờ) sự phá trận.
    • Faire une réussite pour se distrairephá trận để giải trí

Dạng từ của réussite

Đi với mạo từ: une réussite · la réussite

Số nhiềuréussites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réussite

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của réussite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ success; patience card game, solitaire

Câu hỏi thường gặp

réussite nghĩa là gì?

réussite (danh từ) nghĩa là thành công, sự thi đỗ.

réussite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réussite (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.y.sit/.

réussite là giống đực hay giống cái?

réussite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.