TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réveil

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vɛj/ giọng máy của trình duyệt

réveil nghĩa là sự thức dậy, sự tỉnh dậy, sự thức tỉnh.

Nghĩa của réveil

Danh từ · giống đực

  1. Sự thức dậy, sự tỉnh dậy.
    • Sauter du lit dès son réveilthức dậy là nhảy ra khỏi giường ngay
    • le réveil de la nature au printemps(nghĩa bóng) sự thức dậy của thiên nhiên vào mùa xuân
  2. Sự thức tỉnh.
    • Le réveil d'un peuplesự thức tỉnh của một dân tộc
  3. Quân sự Hiệu báo thức.
  4. Đồng hồ báo thức.

Dạng từ của réveil

Đi với mạo từ: un réveil · le réveil

Số nhiềuréveils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réveil

Đồng nghĩa

Họ từ của réveil

Câu ví dụ với réveil

  • Je suis allé nager au réveil. Tôi đi bơi sau khi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #685562
  • Je déteste les réveils. Tôi ghét đồng hồ báo thức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8735149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waking, awakening, waking up; reveille; alarm clock

Câu hỏi thường gặp

réveil nghĩa là gì?

réveil (danh từ) nghĩa là sự thức dậy, sự tỉnh dậy, sự thức tỉnh.

réveil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réveil (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɛj/.

réveil là giống đực hay giống cái?

réveil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.