éveil
danh từ giống đực (m)
/e.vɛj/ giọng máy của trình duyệt
éveil nghĩa là sự thức tỉnh, sự biểu hiện.
Nghĩa của éveil
Danh từ · giống đực
- Sự thức tỉnh.
- L'éveil de la naturesự thức tỉnh của tự nhiên
- Sự biểu hiện.
- L'éveil de l'intelligencesự biểu hiện của trí thông minh
- Donner l'éveillàm cho cảnh giác
Dạng từ của éveil
Đi với mạo từ: un éveil · l'éveil
| Số nhiều | éveils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éveil
Trái nghĩa
Họ từ của éveil
Cụm từ, thành ngữ với éveil
- être en éveil — cảnh giác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wakefulness, vigil; arousal
Câu hỏi thường gặp
éveil nghĩa là gì?
éveil (danh từ) nghĩa là sự thức tỉnh, sự biểu hiện.
éveil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éveil (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛj/.
éveil là giống đực hay giống cái?
éveil là danh từ giống đực (dùng với un, le).