TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éveil

danh từ giống đực (m)
/e.vɛj/ giọng máy của trình duyệt

éveil nghĩa là sự thức tỉnh, sự biểu hiện.

Nghĩa của éveil

Danh từ · giống đực

  1. Sự thức tỉnh.
    • L'éveil de la naturesự thức tỉnh của tự nhiên
  2. Sự biểu hiện.
    • L'éveil de l'intelligencesự biểu hiện của trí thông minh
    • Donner l'éveillàm cho cảnh giác

Dạng từ của éveil

Đi với mạo từ: un éveil · l'éveil

Số nhiềuéveils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éveil

Trái nghĩa

Họ từ của éveil

Cụm từ, thành ngữ với éveil

  • être en éveil — cảnh giác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wakefulness, vigil; arousal

Câu hỏi thường gặp

éveil nghĩa là gì?

éveil (danh từ) nghĩa là sự thức tỉnh, sự biểu hiện.

éveil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éveil (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛj/.

éveil là giống đực hay giống cái?

éveil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.