TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torpeur

danh từ giống cái (f)
/tɔʁ.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

torpeur nghĩa là sự đờ đẫn.

Nghĩa của torpeur

Danh từ · giống cái

  1. Sự đờ đẫn.
    • Tirer quelqu'un de sa torpeurlàm cho ai hết đờ đẫn

Dạng từ của torpeur

Đi với mạo từ: une torpeur · la torpeur

Số nhiềutorpeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torpeur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torpor, drowsiness

Câu hỏi thường gặp

torpeur nghĩa là gì?

torpeur (danh từ) nghĩa là sự đờ đẫn.

torpeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torpeur (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.pœʁ/.

torpeur là giống đực hay giống cái?

torpeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.