TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engourdissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡuʁ.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

engourdissement nghĩa là sự tê cóng, sự uể oải, sự đờ đẫn.

Nghĩa của engourdissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tê cóng.
  2. Sự uể oải, sự đờ đẫn.
  3. Động vật học Sự ngủ đông.

Dạng từ của engourdissement

Đi với mạo từ: un engourdissement · l'engourdissement

Số nhiềuengourdissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engourdissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ numbness, numbing

Câu hỏi thường gặp

engourdissement nghĩa là gì?

engourdissement (danh từ) nghĩa là sự tê cóng, sự uể oải, sự đờ đẫn.

engourdissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engourdissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡuʁ.dis.mɑ̃/.

engourdissement là giống đực hay giống cái?

engourdissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.