TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engrais

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

engrais nghĩa là sự vỗ béo, phân, phân bón.

Nghĩa của engrais

Danh từ · giống đực

  1. Sự vỗ béo (súc vật).
    • Mettre des bœufs à l'engraisvỗ béo bò
  2. Phân, phân bón.
    • Engrais humainphân bắc
    • Engrais vertphân xanh
    • Engrais organiquephân hữu cơ
    • Engrais chimiquephân hóa học

Dạng từ của engrais

Đi với mạo từ: un engrais · l'engrais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fertilizer

Câu hỏi thường gặp

engrais nghĩa là gì?

engrais (danh từ) nghĩa là sự vỗ béo, phân, phân bón.

engrais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engrais (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡʁɛ/.

engrais là giống đực hay giống cái?

engrais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.