engrais
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
engrais nghĩa là sự vỗ béo, phân, phân bón.
Nghĩa của engrais
Danh từ · giống đực
- Sự vỗ béo (súc vật).
- Mettre des bœufs à l'engraisvỗ béo bò
- Phân, phân bón.
- Engrais humainphân bắc
- Engrais vertphân xanh
- Engrais organiquephân hữu cơ
- Engrais chimiquephân hóa học
Dạng từ của engrais
Đi với mạo từ: un engrais · l'engrais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fertilizer
Câu hỏi thường gặp
engrais nghĩa là gì?
engrais (danh từ) nghĩa là sự vỗ béo, phân, phân bón.
engrais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engrais (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡʁɛ/.
engrais là giống đực hay giống cái?
engrais là danh từ giống đực (dùng với un, le).