TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engraissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡʁɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

engraissement nghĩa là sự vỗ béo, sự béo ra.

Nghĩa của engraissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vỗ béo.
    • Engraissement des volaillessự vỗ béo gà vịt
  2. Sự béo ra.
    • L'engraissement est un des signes de la vieillessesự béo ra là một trong những dấu hiệu của tuổi già

Dạng từ của engraissement

Đi với mạo từ: un engraissement · l'engraissement

Số nhiềuengraissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fattening

Câu hỏi thường gặp

engraissement nghĩa là gì?

engraissement (danh từ) nghĩa là sự vỗ béo, sự béo ra.

engraissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engraissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡʁɛs.mɑ̃/.

engraissement là giống đực hay giống cái?

engraissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.