TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

animation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ni.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

animation nghĩa là hoạt hình.

Nghĩa của animation

Danh từ · giống cái

  1. Hoạt hình.

Dạng từ của animation

Đi với mạo từ: une animation · l'animation

Số nhiềuanimations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animation

Câu hỏi thường gặp

animation nghĩa là gì?

animation (danh từ) nghĩa là hoạt hình.

animation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của animation (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.ma.sjɔ̃/.

animation là giống đực hay giống cái?

animation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.