TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torpide

/tɔʁ.pid/ giọng máy của trình duyệt

torpide nghĩa là đờ đẫn, trơ, âm ỉ.

Nghĩa của torpide

Tính từ

  1. Đờ đẫn.
  2. Y học Trơ, âm ỉ.
    • Ulcère torpidevết loét trơ
    • Douleur torpideđau âm ỉ

Dạng từ của torpide

Số nhiềutorpides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ torpid

Câu hỏi thường gặp

torpide nghĩa là gì?

torpide (tính từ) nghĩa là đờ đẫn, trơ, âm ỉ.

torpide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torpide (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.pid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.