torpide
/tɔʁ.pid/ giọng máy của trình duyệt
torpide nghĩa là đờ đẫn, trơ, âm ỉ.
Nghĩa của torpide
Tính từ
- Đờ đẫn.
- Y học Trơ, âm ỉ.
- Ulcère torpidevết loét trơ
- Douleur torpideđau âm ỉ
Dạng từ của torpide
| Số nhiều | torpides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ torpid
Câu hỏi thường gặp
torpide nghĩa là gì?
torpide (tính từ) nghĩa là đờ đẫn, trơ, âm ỉ.
torpide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torpide (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.pid/.