évection
danh từ giống cái (f)
/e.vɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
évection nghĩa là kỳ sai.
Nghĩa của évection
Danh từ · giống cái
- Thiên văn học Kỳ sai (của mặt trăng).
Dạng từ của évection
Đi với mạo từ: une évection · l'évection
| Số nhiều | évections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evection
Câu hỏi thường gặp
évection nghĩa là gì?
évection (danh từ) nghĩa là kỳ sai.
évection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évection (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛk.sjɔ̃/.
évection là giống đực hay giống cái?
évection là danh từ giống cái (dùng với une, la).