TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évection

danh từ giống cái (f)
/e.vɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

évection nghĩa là kỳ sai.

Nghĩa của évection

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Kỳ sai (của mặt trăng).

Dạng từ của évection

Đi với mạo từ: une évection · l'évection

Số nhiềuévections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evection

Câu hỏi thường gặp

évection nghĩa là gì?

évection (danh từ) nghĩa là kỳ sai.

évection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évection (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛk.sjɔ̃/.

évection là giống đực hay giống cái?

évection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.