TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évasé

/e.va.ze/ giọng máy của trình duyệt

évasé nghĩa là loe miệng, loe ra.

Nghĩa của évasé

Tính từ

  1. Loe miệng, loe ra.

Dạng từ của évasé

Số nhiềuévasés
Giống cáiévasée
Giống cái số nhiềuévasées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évasé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flared

Câu hỏi thường gặp

évasé nghĩa là gì?

évasé (tính từ) nghĩa là loe miệng, loe ra.

évasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évasé (giọng Pháp chuẩn): /e.va.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.