évasé
/e.va.ze/ giọng máy của trình duyệt
évasé nghĩa là loe miệng, loe ra.
Nghĩa của évasé
Tính từ
- Loe miệng, loe ra.
Dạng từ của évasé
| Số nhiều | évasés |
| Giống cái | évasée |
| Giống cái số nhiều | évasées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évasé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flared
Câu hỏi thường gặp
évasé nghĩa là gì?
évasé (tính từ) nghĩa là loe miệng, loe ra.
évasé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évasé (giọng Pháp chuẩn): /e.va.ze/.