TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entravé

/ɑ̃t.ʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

entravé nghĩa là bị xích chân, vướng víu.

Nghĩa của entravé

Tính từ

  1. Bị xích chân (súc vật).
  2. Nghĩa bóng (bị) vướng víu.
  3. Ngôn ngữ học Cản (nguyên âm).
    • Voyelle entravéenguyên âm cản
  4. Hẹp đáy (váy, áo dài nữ).

Dạng từ của entravé

Số nhiềuentravés
Giống cáientravée
Giống cái số nhiềuentravées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entravé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

entravé nghĩa là gì?

entravé (tính từ) nghĩa là bị xích chân, vướng víu.

entravé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entravé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t.ʁa.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.