entraînant
/ɑ̃.tʁɛ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
entraînant nghĩa là lôi kéo, hấp dẫn.
Nghĩa của entraînant
Tính từ
- Lôi kéo, hấp dẫn.
- L'orateur a une éloquence entraînantediễn giả có tài hùng biện hấp dẫn
Dạng từ của entraînant
| Số nhiều | entraînants |
| Giống cái | entraînante /ɑ̃t.ʁɛ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | entraînantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ catchy; entrancing
Câu hỏi thường gặp
entraînant nghĩa là gì?
entraînant (tính từ) nghĩa là lôi kéo, hấp dẫn.
entraînant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entraînant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛ.nɑ̃/.