TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entraînant

/ɑ̃.tʁɛ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entraînant nghĩa là lôi kéo, hấp dẫn.

Nghĩa của entraînant

Tính từ

  1. Lôi kéo, hấp dẫn.
    • L'orateur a une éloquence entraînantediễn giả có tài hùng biện hấp dẫn

Dạng từ của entraînant

Số nhiềuentraînants
Giống cáientraînante /ɑ̃t.ʁɛ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuentraînantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ catchy; entrancing

Câu hỏi thường gặp

entraînant nghĩa là gì?

entraînant (tính từ) nghĩa là lôi kéo, hấp dẫn.

entraînant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entraînant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.