entraînement
entraînement nghĩa là sự tập dượt, sự luyện tập, sự lôi kéo.
Nghĩa của entraînement
Danh từ · giống đực
- Sự tập dượt, sự luyện tập.
- Mettre un cheval à l'entraînementtập dượt ngựa
- Après une leçon théorique, il faut plusieurs séances d'entraînementsau một bài lý thuyết, phải có nhiều buổi tập luyện
- Sự lôi kéo.
- Céder à l'entraînement des passionsđể cho dục vọng lôi kéo
Dạng từ của entraînement
Đi với mạo từ: un entraînement · l'entraînement
| Số nhiều | entraînements |
Câu ví dụ với entraînement
- Je suis très pris par mon entraînement après l'école. Tôi rất bận vì tập luyện sau khi tan học.Tatoeba #626136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ training
Câu hỏi thường gặp
entraînement nghĩa là gì?
entraînement (danh từ) nghĩa là sự tập dượt, sự luyện tập, sự lôi kéo.
entraînement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entraînement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛn.mɑ̃/.
entraînement là giống đực hay giống cái?
entraînement là danh từ giống đực (dùng với un, le).