TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évasivement

/e.va.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

évasivement nghĩa là thoái thác, nước đôi.

Nghĩa của évasivement

Phó từ

  1. Thoái thác, nước đôi.
    • Répondre évasivementtrả lời thoái thác nước đôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ evasively

Câu hỏi thường gặp

évasivement nghĩa là gì?

évasivement (phó từ) nghĩa là thoái thác, nước đôi.

évasivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évasivement (giọng Pháp chuẩn): /e.va.ziv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.