évasivement
/e.va.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
évasivement nghĩa là thoái thác, nước đôi.
Nghĩa của évasivement
Phó từ
- Thoái thác, nước đôi.
- Répondre évasivementtrả lời thoái thác nước đôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ evasively
Câu hỏi thường gặp
évasivement nghĩa là gì?
évasivement (phó từ) nghĩa là thoái thác, nước đôi.
évasivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évasivement (giọng Pháp chuẩn): /e.va.ziv.mɑ̃/.