TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assoupissement

danh từ giống đực (m)
/a.su.pis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assoupissement nghĩa là sự lắng dịu.

Nghĩa của assoupissement

Danh từ · giống đực

  1. Trạng thái thiu thiu ngủ.
  2. Sự lắng dịu.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự uể oải.

Dạng từ của assoupissement

Đi với mạo từ: un assoupissement · l'assoupissement

Số nhiềuassoupissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assoupissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drowsiness

Câu hỏi thường gặp

assoupissement nghĩa là gì?

assoupissement (danh từ) nghĩa là sự lắng dịu.

assoupissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assoupissement (giọng Pháp chuẩn): /a.su.pis.mɑ̃/.

assoupissement là giống đực hay giống cái?

assoupissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.