exaltation
exaltation nghĩa là sự tán dương, sự ca tụng, sự kích động, sự hứng khởi.
Nghĩa của exaltation
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự tán dương, sự ca tụng.
- Exaltation de la vertusự tán dương đạo đức
- Sự kích động; sự hứng khởi.
- Le café produit une exaltation passagèrecà phê gây nên một sự hứng khởi nhất thời
- Exaltation de l'espritsự hứng khởi tinh thần
Dạng từ của exaltation
Đi với mạo từ: une exaltation · l'exaltation
| Số nhiều | exaltations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exaltation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exaltation
Câu hỏi thường gặp
exaltation nghĩa là gì?
exaltation (danh từ) nghĩa là sự tán dương, sự ca tụng, sự kích động, sự hứng khởi.
exaltation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exaltation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zal.ta.sjɔ̃/.
exaltation là giống đực hay giống cái?
exaltation là danh từ giống cái (dùng với une, la).