TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impassibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pa.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

impassibilité nghĩa là tính không động lòng, tính trơ ì.

Nghĩa của impassibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không động lòng, tính trơ ì, tính thản nhiên.
  2. Tôn giáo Tình trạng thoát khỏi đau đớn.

Dạng từ của impassibilité

Đi với mạo từ: une impassibilité · l'impassibilité

Số nhiềuimpassibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impassibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impassivity, impassiveness

Câu hỏi thường gặp

impassibilité nghĩa là gì?

impassibilité (danh từ) nghĩa là tính không động lòng, tính trơ ì.

impassibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impassibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.si.bi.li.te/.

impassibilité là giống đực hay giống cái?

impassibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.