TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énervement

danh từ giống đực (m)
/e.nɛʁ.və.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

énervement nghĩa là sự bực dọc, sự bải hoải.

Nghĩa của énervement

Danh từ · giống đực

  1. Sự căng thẳng thần kinh, sự bực dọc.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự bải hoải.

Dạng từ của énervement

Đi với mạo từ: un énervement · l'énervement

Số nhiềuénervements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énervement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annoyance

Câu hỏi thường gặp

énervement nghĩa là gì?

énervement (danh từ) nghĩa là sự bực dọc, sự bải hoải.

énervement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énervement (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.və.mɑ̃/.

énervement là giống đực hay giống cái?

énervement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.