énervement
danh từ giống đực (m)
/e.nɛʁ.və.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
énervement nghĩa là sự bực dọc, sự bải hoải.
Nghĩa của énervement
Danh từ · giống đực
- Sự căng thẳng thần kinh, sự bực dọc.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự bải hoải.
Dạng từ của énervement
Đi với mạo từ: un énervement · l'énervement
| Số nhiều | énervements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énervement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annoyance
Câu hỏi thường gặp
énervement nghĩa là gì?
énervement (danh từ) nghĩa là sự bực dọc, sự bải hoải.
énervement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énervement (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.və.mɑ̃/.
énervement là giống đực hay giống cái?
énervement là danh từ giống đực (dùng với un, le).