TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énervation

danh từ giống cái (f)
/e.nɛʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

énervation nghĩa là sự bải hoải.

Nghĩa của énervation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự cắt dây thần kinh.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự bải hoải.
  3. Sử học Hình phạt đốt gân.

Dạng từ của énervation

Đi với mạo từ: une énervation · l'énervation

Số nhiềuénervations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enervation

Câu hỏi thường gặp

énervation nghĩa là gì?

énervation (danh từ) nghĩa là sự bải hoải.

énervation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énervation (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.va.sjɔ̃/.

énervation là giống đực hay giống cái?

énervation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.