énervation
danh từ giống cái (f)
/e.nɛʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
énervation nghĩa là sự bải hoải.
Nghĩa của énervation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự cắt dây thần kinh.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự bải hoải.
- Sử học Hình phạt đốt gân.
Dạng từ của énervation
Đi với mạo từ: une énervation · l'énervation
| Số nhiều | énervations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enervation
Câu hỏi thường gặp
énervation nghĩa là gì?
énervation (danh từ) nghĩa là sự bải hoải.
énervation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énervation (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.va.sjɔ̃/.
énervation là giống đực hay giống cái?
énervation là danh từ giống cái (dùng với une, la).