TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trouble

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁubl/ giọng máy của trình duyệt

trouble nghĩa là sự rối loạn, rối loạn, sự bối rối, xao xuyến.

Nghĩa của trouble

Danh từ · giống đực

  1. Sự rối loạn, rối loạn (sức khỏe) (biên soạn)
  2. Sự bối rối, xao xuyến. (biên soạn)
  3. Số nhiều: bạo loạn. (biên soạn)

Tính từ

  1. Đục, vẩn đục. (biên soạn)
  2. Mờ, không rõ. (biên soạn)

Dạng từ của trouble

Đi với mạo từ: un trouble · le trouble

Số nhiềutroubles

Câu ví dụ với trouble

  • Tout le monde est satisfait de la décision, alors ne venez pas jouer les trouble-fête s'il vous plaît. Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10642518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trouble; disorder
  • Tính từ murky, turbid, muddy, thick, clouded, cloudy; not clear

Câu hỏi thường gặp

trouble nghĩa là gì?

trouble (danh từ, tính từ) nghĩa là sự rối loạn, rối loạn, sự bối rối, xao xuyến.

trouble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouble (giọng Pháp chuẩn): /tʁubl/.

trouble là giống đực hay giống cái?

trouble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.