troublant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁu.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
troublant nghĩa là làm cho bối rối, làm cho lúng túng, khêu gợi.
Nghĩa của troublant
Tính từ
- Làm cho bối rối, làm cho lúng túng.
- Question troublantecâu hỏi làm cho bối rối
- Khêu gợi.
- Un déshabillé troublantbộ quần áo mặc trong nhà khêu gợi
Dạng từ của troublant
| Số nhiều | troublants |
| Giống cái | troublante /tʁu.blɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | troublantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với troublant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ troubling, disturbing, unsettling
Câu hỏi thường gặp
troublant nghĩa là gì?
troublant (tính từ) nghĩa là làm cho bối rối, làm cho lúng túng, khêu gợi.
troublant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của troublant (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.blɑ̃/.