TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troublant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁu.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

troublant nghĩa là làm cho bối rối, làm cho lúng túng, khêu gợi.

Nghĩa của troublant

Tính từ

  1. Làm cho bối rối, làm cho lúng túng.
    • Question troublantecâu hỏi làm cho bối rối
  2. Khêu gợi.
    • Un déshabillé troublantbộ quần áo mặc trong nhà khêu gợi

Dạng từ của troublant

Số nhiềutroublants
Giống cáitroublante /tʁu.blɑ̃t/
Giống cái số nhiềutroublantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với troublant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ troubling, disturbing, unsettling

Câu hỏi thường gặp

troublant nghĩa là gì?

troublant (tính từ) nghĩa là làm cho bối rối, làm cho lúng túng, khêu gợi.

troublant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troublant (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.blɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.