TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassurant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.sy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rassurant nghĩa là làm yên lòng, làm yên tâm.

Nghĩa của rassurant

Tính từ

  1. Làm yên lòng, làm yên tâm.
    • Nouvelle rassurantetin làm yên lòng
    • Un individu peu rassurantmột gã trông đáng gườm

Dạng từ của rassurant

Số nhiềurassurants
Giống cáirassurante /ʁa.sy.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềurassurantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rassurant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reassuring

Câu hỏi thường gặp

rassurant nghĩa là gì?

rassurant (tính từ) nghĩa là làm yên lòng, làm yên tâm.

rassurant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rassurant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sy.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.