TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menaçant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mə.na.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

menaçant nghĩa là đe dọa, có nguy cơ, đáng lo.

Nghĩa của menaçant

Tính từ

  1. Đe dọa.
    • Ton menaantgiọng đe dọa
  2. Có nguy cơ, đáng lo.
    • Avenir menaanttương lai đáng lo

Dạng từ của menaçant

Số nhiềumenaçants
Giống cáimenaçante /mǝ.na.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềumenaçantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menaçant

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với menaçant

  • temps menaçant — trời sắp nổi cơn dông
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ menacing, threatening

Câu hỏi thường gặp

menaçant nghĩa là gì?

menaçant (tính từ) nghĩa là đe dọa, có nguy cơ, đáng lo.

menaçant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menaçant (giọng Pháp chuẩn): /mə.na.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.