menaçant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mə.na.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
menaçant nghĩa là đe dọa, có nguy cơ, đáng lo.
Nghĩa của menaçant
Tính từ
- Đe dọa.
- Ton menaantgiọng đe dọa
- Có nguy cơ, đáng lo.
- Avenir menaanttương lai đáng lo
Dạng từ của menaçant
| Số nhiều | menaçants |
| Giống cái | menaçante /mǝ.na.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | menaçantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menaçant
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với menaçant
- temps menaçant — trời sắp nổi cơn dông
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ menacing, threatening
Câu hỏi thường gặp
menaçant nghĩa là gì?
menaçant (tính từ) nghĩa là đe dọa, có nguy cơ, đáng lo.
menaçant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menaçant (giọng Pháp chuẩn): /mə.na.sɑ̃/.