menacer
menacer nghĩa là đe dọa, dọa, có cơ, có nguy cơ.
Nghĩa của menacer
Động từ
- Đe dọa, dọa.
- Menacer un enfant d'une punitiondọa nạt một đứa trẻ
- Có cơ, có nguy cơ.
- Ce nuage nous menace d'un orageđám mây ấy có cơ đưa tới cơn dông
- Son discours menace d'être longbài nói của ông ấy có (nguy) cơ dài đấy
Chia động từ menacer
Hiện tại présent
- je menace
- tu menaces
- il/elle menace
- nous menaçons
- vous menacez
- ils/elles menacent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai menacé
- tu as menacé
- il/elle a menacé
- nous avons menacé
- vous avez menacé
- ils/elles ont menacé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je menaçais
- tu menaçais
- il/elle menaçait
- nous menacions
- vous menaciez
- ils/elles menaçaient
Tương lai đơn futur simple
- je menacerai
- tu menaceras
- il/elle menacera
- nous menacerons
- vous menacerez
- ils/elles menaceront
Điều kiện conditionnel présent
- je menacerais
- tu menacerais
- il/elle menacerait
- nous menacerions
- vous menaceriez
- ils/elles menaceraient
Giả định subjonctif présent
- que je menace
- que tu menaces
- qu'il/elle menace
- que nous menacions
- que vous menaciez
- qu'ils/elles menacent
Quá khứ đơn passé simple
- je menaçai
- tu menaças
- il/elle menaça
- nous menaçâmes
- vous menaçâtes
- ils/elles menacèrent
Mệnh lệnh impératif
- menace (tu)
- menaçons (nous)
- menacez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menacer
Trái nghĩa
Họ từ của menacer
Cụm từ, thành ngữ với menacer
- menacer ruine — sắp đổ, sắp sụp đổ (nghĩa đen) nghĩa bóng
Câu ví dụ với menacer
- Ne me menacez pas. Je ne dirai rien. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11922453
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to threaten; to endanger, to jeopardise
Câu hỏi thường gặp
menacer nghĩa là gì?
menacer (động từ) nghĩa là đe dọa, dọa, có cơ, có nguy cơ.
menacer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menacer (giọng Pháp chuẩn): /mə.na.se/.
Chia động từ menacer ở thì hiện tại thế nào?
je menace, tu menaces, il/elle menace, nous menaçons, vous menacez, ils/elles menacent.