TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menacer

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mə.na.se/ giọng máy của trình duyệt

menacer nghĩa là đe dọa, dọa, có cơ, có nguy cơ.

Nghĩa của menacer

Động từ

  1. Đe dọa, dọa.
    • Menacer un enfant d'une punitiondọa nạt một đứa trẻ
  2. Có cơ, có nguy cơ.
    • Ce nuage nous menace d'un orageđám mây ấy có cơ đưa tới cơn dông
    • Son discours menace d'être longbài nói của ông ấy có (nguy) cơ dài đấy

Chia động từ menacer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: menacéHiện tại phân từ: menaçant

Hiện tại présent

  • je menace
  • tu menaces
  • il/elle menace
  • nous menaçons
  • vous menacez
  • ils/elles menacent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai menacé
  • tu as menacé
  • il/elle a menacé
  • nous avons menacé
  • vous avez menacé
  • ils/elles ont menacé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je menaçais
  • tu menaçais
  • il/elle menaçait
  • nous menacions
  • vous menaciez
  • ils/elles menaçaient

Tương lai đơn futur simple

  • je menacerai
  • tu menaceras
  • il/elle menacera
  • nous menacerons
  • vous menacerez
  • ils/elles menaceront

Điều kiện conditionnel présent

  • je menacerais
  • tu menacerais
  • il/elle menacerait
  • nous menacerions
  • vous menaceriez
  • ils/elles menaceraient

Giả định subjonctif présent

  • que je menace
  • que tu menaces
  • qu'il/elle menace
  • que nous menacions
  • que vous menaciez
  • qu'ils/elles menacent

Quá khứ đơn passé simple

  • je menaçai
  • tu menaças
  • il/elle menaça
  • nous menaçâmes
  • vous menaçâtes
  • ils/elles menacèrent

Mệnh lệnh impératif

  • menace (tu)
  • menaçons (nous)
  • menacez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menacer

Trái nghĩa

Họ từ của menacer

Cụm từ, thành ngữ với menacer

  • menacer ruine — sắp đổ, sắp sụp đổ (nghĩa đen) nghĩa bóng

Câu ví dụ với menacer

  • Ne me menacez pas. Je ne dirai rien. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11922453

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to threaten; to endanger, to jeopardise

Câu hỏi thường gặp

menacer nghĩa là gì?

menacer (động từ) nghĩa là đe dọa, dọa, có cơ, có nguy cơ.

menacer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menacer (giọng Pháp chuẩn): /mə.na.se/.

Chia động từ menacer ở thì hiện tại thế nào?

je menace, tu menaces, il/elle menace, nous menaçons, vous menacez, ils/elles menacent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.