menace
menace nghĩa là sự đe dọa, lời đe dọa, triệu chứng không lành, nguy cơ.
Nghĩa của menace
Danh từ · giống cái
- Sự đe dọa; lời đe dọa, hành động đe dọa; mối đe dọa.
- Discours plein de menacesdiễn văn đầy lời đe dọa
- Triệu chứng không lành; nguy cơ.
- Menace d'oragenguy cơ có cơn dông
Dạng từ của menace
Đi với mạo từ: une menace · la menace
| Số nhiều | menaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threat
Câu hỏi thường gặp
menace nghĩa là gì?
menace (danh từ) nghĩa là sự đe dọa, lời đe dọa, triệu chứng không lành, nguy cơ.
menace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menace (giọng Pháp chuẩn): /mə.nas/.
menace là giống đực hay giống cái?
menace là danh từ giống cái (dùng với une, la).