TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menace

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mə.nas/ giọng máy của trình duyệt

menace nghĩa là sự đe dọa, lời đe dọa, triệu chứng không lành, nguy cơ.

Nghĩa của menace

Danh từ · giống cái

  1. Sự đe dọa; lời đe dọa, hành động đe dọa; mối đe dọa.
    • Discours plein de menacesdiễn văn đầy lời đe dọa
  2. Triệu chứng không lành; nguy cơ.
    • Menace d'oragenguy cơ có cơn dông

Dạng từ của menace

Đi với mạo từ: une menace · la menace

Số nhiềumenaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threat

Câu hỏi thường gặp

menace nghĩa là gì?

menace (danh từ) nghĩa là sự đe dọa, lời đe dọa, triệu chứng không lành, nguy cơ.

menace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menace (giọng Pháp chuẩn): /mə.nas/.

menace là giống đực hay giống cái?

menace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.