membré
/mɑ̃.bʁe/ giọng máy của trình duyệt
membré nghĩa là chân khác men, có chân tay.
Nghĩa của membré
Tính từ
- Có Chân khác men (chim ở huy hiệu), có chân tay (khỏe, yếu...)
- Bien membrécó chân tay khỏe; có chân tay cân đối
Dạng từ của membré
| Số nhiều | membrés |
| Giống cái | membrée |
| Giống cái số nhiều | membrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với membré
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hung
Câu hỏi thường gặp
membré nghĩa là gì?
membré (tính từ) nghĩa là chân khác men, có chân tay.
membré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của membré (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.bʁe/.