TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monté

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

monté nghĩa là được trang bị, đi ngựa, cưỡi ngựa.

Nghĩa của monté

Tính từ

  1. Được trang bị.
    • Être bien monté en vêtementsđược trang bị đầy đủ áo quần
  2. Đi ngựa, cưỡi ngựa.
    • Troupes montéestoán quân đi ngựa
  3. Âm nhạc So dây.
    • Monté sur le ton d'utso dây theo cung độ
  4. Nạm.
    • Monté sur platinenạm vào bạch kim

Dạng từ của monté

Số nhiềumontés
Giống cáimontée
Giống cái số nhiềumontées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monté

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với monté

  • avoir la tête montée — bốc lên, hăng lên
  • coup monté — xem coup
  • être bien monté — cưỡi ngựa tốt
  • être monté — nổi nóng
  • monté en couleurs — đậm màu

Câu ví dụ với monté

  • Je suis monté dans le mauvais train. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1089906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hung

Câu hỏi thường gặp

monté nghĩa là gì?

monté (tính từ) nghĩa là được trang bị, đi ngựa, cưỡi ngựa.

monté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monté (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.