monté
monté nghĩa là được trang bị, đi ngựa, cưỡi ngựa.
Nghĩa của monté
Tính từ
- Được trang bị.
- Être bien monté en vêtementsđược trang bị đầy đủ áo quần
- Đi ngựa, cưỡi ngựa.
- Troupes montéestoán quân đi ngựa
- Âm nhạc So dây.
- Monté sur le ton d'utso dây theo cung độ
- Nạm.
- Monté sur platinenạm vào bạch kim
Dạng từ của monté
| Số nhiều | montés |
| Giống cái | montée |
| Giống cái số nhiều | montées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monté
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với monté
- avoir la tête montée — bốc lên, hăng lên
- coup monté — xem coup
- être bien monté — cưỡi ngựa tốt
- être monté — nổi nóng
- monté en couleurs — đậm màu
Câu ví dụ với monté
- Je suis monté dans le mauvais train. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1089906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hung
Câu hỏi thường gặp
monté nghĩa là gì?
monté (tính từ) nghĩa là được trang bị, đi ngựa, cưỡi ngựa.
monté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monté (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.te/.