montée
montée nghĩa là sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên.
Nghĩa của montée
Danh từ · giống cái
- Sự leo lên, sự trèo lên.
- Sự dâng lên, sự tăng lên.
- La montée des eauxnước dâng lên
- La montée des prixsự lên giá
- Dốc.
- Montée doucedốc thoai thoải
- Đường lên (của máy bay, tên lửa).
- Sự lên né (của tằm làm kén).
- Sự ăn nổi (cá).
- montée de laitsự căng sữa
Tính từ
- xem monté — Được trang bị.
Dạng từ của montée
Đi với mạo từ: une montée · la montée
| Số nhiều | montées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với montée
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ climb (act of climbing/going up); rise; a generic used in some road names: 10, montée de Liesse.
Câu hỏi thường gặp
montée nghĩa là gì?
montée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên.
montée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của montée (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.te/.
montée là giống đực hay giống cái?
montée là danh từ giống cái (dùng với une, la).