TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

descente

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.sɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

descente nghĩa là sự xuống, dốc.

Nghĩa của descente

Danh từ · giống cái

  1. Sự xuống.
    • Descente dans une minesự xuống hầm mỏ
  2. Dốc.
    • Une descente doucemột cái dốc thoai thoải
  3. Cuộc đổ bộ, cuộc ập đến.
    • Descente des ennemiscuộc đổ bộ của quân địch
  4. Sự hạ xuống.
    • La descente d'un tableausự hạ bức tranh xuống
  5. Kiến trúc Tay vịn cầu thang.
  6. Kiến trúc Ống xối.
  7. Ngành mỏ Như descenderie.
  8. Y học Sự sa.

Dạng từ của descente

Đi với mạo từ: une descente · la descente

Số nhiềudescentes

Họ từ của descente

Cụm từ, thành ngữ với descente

  • avoir une bonne descente (de gosier) — (thông tục) uống mãi không hết khát, có tửu lượng lớn
  • descente sur les lieux — cuộc khám tại chỗ, cuộc khám hiện trường
  • descente de lit — thảm chận giường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descent (act of going down); descent (downward slope); way down; descending

Câu hỏi thường gặp

descente nghĩa là gì?

descente (danh từ) nghĩa là sự xuống, dốc.

descente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descente (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃t/.

descente là giống đực hay giống cái?

descente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.