TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

descripteur

danh từ giống đực (m)
/dɛs.kʁip.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

descripteur nghĩa là người tả cảnh, người mô tả.

Nghĩa của descripteur

Danh từ · giống đực

  1. Người tả cảnh, người mô tả.

Dạng từ của descripteur

Đi với mạo từ: un descripteur · le descripteur

Số nhiềudescripteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descriptor

Câu hỏi thường gặp

descripteur nghĩa là gì?

descripteur (danh từ) nghĩa là người tả cảnh, người mô tả.

descripteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descripteur (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.kʁip.tœʁ/.

descripteur là giống đực hay giống cái?

descripteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.