descripteur
danh từ giống đực (m)
/dɛs.kʁip.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
descripteur nghĩa là người tả cảnh, người mô tả.
Nghĩa của descripteur
Danh từ · giống đực
- Người tả cảnh, người mô tả.
Dạng từ của descripteur
Đi với mạo từ: un descripteur · le descripteur
| Số nhiều | descripteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ descriptor
Câu hỏi thường gặp
descripteur nghĩa là gì?
descripteur (danh từ) nghĩa là người tả cảnh, người mô tả.
descripteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của descripteur (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.kʁip.tœʁ/.
descripteur là giống đực hay giống cái?
descripteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).