membrure
danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.bʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
membrure nghĩa là chân tay, rẻ sườn, bộ rẻ sườn.
Nghĩa của membrure
Danh từ · giống cái
- Chân tay.
- Membrure délicatechân tay yếu ớt
- Hàng hải Rẻ sườn; bộ rẻ sườn (của tàu).
Dạng từ của membrure
Đi với mạo từ: une membrure · la membrure
| Số nhiều | membrures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frame (of a person); spars of a vessel
Câu hỏi thường gặp
membrure nghĩa là gì?
membrure (danh từ) nghĩa là chân tay, rẻ sườn, bộ rẻ sườn.
membrure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của membrure (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.bʁyʁ/.
membrure là giống đực hay giống cái?
membrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).