TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

membrure

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.bʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

membrure nghĩa là chân tay, rẻ sườn, bộ rẻ sườn.

Nghĩa của membrure

Danh từ · giống cái

  1. Chân tay.
    • Membrure délicatechân tay yếu ớt
  2. Hàng hải Rẻ sườn; bộ rẻ sườn (của tàu).

Dạng từ của membrure

Đi với mạo từ: une membrure · la membrure

Số nhiềumembrures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frame (of a person); spars of a vessel

Câu hỏi thường gặp

membrure nghĩa là gì?

membrure (danh từ) nghĩa là chân tay, rẻ sườn, bộ rẻ sườn.

membrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của membrure (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.bʁyʁ/.

membrure là giống đực hay giống cái?

membrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.