effrayant
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.fʁɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
effrayant nghĩa là đáng khiếp sợ, đáng sợ, kinh khủng, ghê gớm.
Nghĩa của effrayant
Tính từ
- Đáng khiếp sợ, đáng sợ.
- Bruit effrayanttiếng động đáng sợ
- Thân mật Kinh khủng, ghê gớm.
- Froid effrayantcái rét ghê gớm
Dạng từ của effrayant
| Số nhiều | effrayants |
| Giống cái | effrayante /e.fʁɛ.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | effrayantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effrayant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ causing fear, fearful, frightening
Câu hỏi thường gặp
effrayant nghĩa là gì?
effrayant (tính từ) nghĩa là đáng khiếp sợ, đáng sợ, kinh khủng, ghê gớm.
effrayant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effrayant (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁɛ.jɑ̃/.