TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effrayant

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.fʁɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

effrayant nghĩa là đáng khiếp sợ, đáng sợ, kinh khủng, ghê gớm.

Nghĩa của effrayant

Tính từ

  1. Đáng khiếp sợ, đáng sợ.
    • Bruit effrayanttiếng động đáng sợ
  2. Thân mật Kinh khủng, ghê gớm.
    • Froid effrayantcái rét ghê gớm

Dạng từ của effrayant

Số nhiềueffrayants
Giống cáieffrayante /e.fʁɛ.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềueffrayantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effrayant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ causing fear, fearful, frightening

Câu hỏi thường gặp

effrayant nghĩa là gì?

effrayant (tính từ) nghĩa là đáng khiếp sợ, đáng sợ, kinh khủng, ghê gớm.

effrayant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effrayant (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁɛ.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.