TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effraie

danh từ giống cái (f)
/e.fʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

effraie nghĩa là chim lợn.

Nghĩa của effraie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim lợn.

Dạng từ của effraie

Đi với mạo từ: une effraie · l'effraie

Số nhiềueffraies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effraie

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với effraie

  • Ne m'effraie pas comme ça ! Đừng dọa tôi như vậy nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9174

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barn owl, owl of genus Tyto

Câu hỏi thường gặp

effraie nghĩa là gì?

effraie (danh từ) nghĩa là chim lợn.

effraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effraie (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁɛ/.

effraie là giống đực hay giống cái?

effraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.