TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effraction

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.fʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

effraction nghĩa là sự bẻ khóa, sự đào ngạch.

Nghĩa của effraction

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự bẻ khóa; sự đào ngạch (để ăn trộm).

Dạng từ của effraction

Đi với mạo từ: une effraction · l'effraction

Số nhiềueffractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effraction

Đồng nghĩa

Họ từ của effraction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breaking and entering, burglary; hacking; effraction

Câu hỏi thường gặp

effraction nghĩa là gì?

effraction (danh từ) nghĩa là sự bẻ khóa, sự đào ngạch.

effraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effraction (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁak.sjɔ̃/.

effraction là giống đực hay giống cái?

effraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.