TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fracture

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁak.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

fracture nghĩa là chỗ gãy xương, nếp gãy.

Nghĩa của fracture

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chỗ gãy xương.
  2. Địa lý, địa chất Nếp gãy.
    • Plan de fracturemặt gãy
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự bẻ gãy; sự gãy.

Dạng từ của fracture

Đi với mạo từ: une fracture · la fracture

Số nhiềufractures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fracture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fracture

Câu hỏi thường gặp

fracture nghĩa là gì?

fracture (danh từ) nghĩa là chỗ gãy xương, nếp gãy.

fracture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fracture (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.tyʁ/.

fracture là giống đực hay giống cái?

fracture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.