fracture
/fʁak.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
fracture nghĩa là chỗ gãy xương, nếp gãy.
Nghĩa của fracture
Danh từ · giống cái
- Y học Chỗ gãy xương.
- Địa lý, địa chất Nếp gãy.
- Plan de fracturemặt gãy
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự bẻ gãy; sự gãy.
Dạng từ của fracture
Đi với mạo từ: une fracture · la fracture
| Số nhiều | fractures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fracture
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fracture
Câu hỏi thường gặp
fracture nghĩa là gì?
fracture (danh từ) nghĩa là chỗ gãy xương, nếp gãy.
fracture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fracture (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.tyʁ/.
fracture là giống đực hay giống cái?
fracture là danh từ giống cái (dùng với une, la).