TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fracturation

danh từ giống cái (f)
/fʁak.ty.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fracturation nghĩa là Sự hình thành khe nứt (mạch dầu mỏ).

Nghĩa của fracturation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hình thành khe nứt (mạch dầu mỏ).

Dạng từ của fracturation

Đi với mạo từ: une fracturation · la fracturation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breaking, fracturing

Câu hỏi thường gặp

fracturation nghĩa là gì?

fracturation (danh từ) nghĩa là Sự hình thành khe nứt (mạch dầu mỏ).

fracturation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fracturation (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.ty.ʁa.sjɔ̃/.

fracturation là giống đực hay giống cái?

fracturation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.