fracturation
fracturation nghĩa là Sự hình thành khe nứt (mạch dầu mỏ).
Nghĩa của fracturation
Danh từ · giống cái
- Sự hình thành khe nứt (mạch dầu mỏ).
Dạng từ của fracturation
Đi với mạo từ: une fracturation · la fracturation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaking, fracturing
Câu hỏi thường gặp
fracturation nghĩa là gì?
fracturation (danh từ) nghĩa là Sự hình thành khe nứt (mạch dầu mỏ).
fracturation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fracturation (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.ty.ʁa.sjɔ̃/.
fracturation là giống đực hay giống cái?
fracturation là danh từ giống cái (dùng với une, la).