TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alarmant

/a.laʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alarmant nghĩa là đáng lo lắng, nguy ngập.

Nghĩa của alarmant

Tính từ

  1. Đáng lo lắng, nguy ngập.
    • Situation alarmantetình hình nguy ngập
    • Nouvelles alarmantestin tức đáng lo lắng
    • Symptôme alarmanttriệu chứng đáng lo lắng

Dạng từ của alarmant

Số nhiềualarmants
Giống cáialarmante /a.laʁ.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềualarmantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alarmant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alarming

Câu hỏi thường gặp

alarmant nghĩa là gì?

alarmant (tính từ) nghĩa là đáng lo lắng, nguy ngập.

alarmant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alarmant (giọng Pháp chuẩn): /a.laʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.