TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alanguissement

danh từ giống đực (m)
/a.lɑ̃.ɡis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alanguissement nghĩa là Sự uể oải lờ đờ.

Nghĩa của alanguissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự uể oải lờ đờ.

Dạng từ của alanguissement

Đi với mạo từ: un alanguissement · l'alanguissement

Số nhiềualanguissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ languor

Câu hỏi thường gặp

alanguissement nghĩa là gì?

alanguissement (danh từ) nghĩa là Sự uể oải lờ đờ.

alanguissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alanguissement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃.ɡis.mɑ̃/.

alanguissement là giống đực hay giống cái?

alanguissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.