alarme
alarme nghĩa là hiệu báo nguy, hiệu báo động, mối lo sợ.
Nghĩa của alarme
Danh từ · giống cái
- Hiệu báo nguy, hiệu báo động.
- Sonner l'alarmebáo động
- Sirène d'alarmecòi báo động
- Mối lo sợ.
- Cessez vos alarmesthôi đừng sợ nữa
- Fausse alarmemối lo sợ không căn cứ
Dạng từ của alarme
Đi với mạo từ: une alarme · l'alarme
| Số nhiều | alarmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alarme
Trái nghĩa
Họ từ của alarme
Câu ví dụ với alarme
- L'alarme incendie sonna. Chuông báo cháy vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alarm (alert); alarm (panic)
Câu hỏi thường gặp
alarme nghĩa là gì?
alarme (danh từ) nghĩa là hiệu báo nguy, hiệu báo động, mối lo sợ.
alarme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alarme (giọng Pháp chuẩn): /a.laʁm/.
alarme là giống đực hay giống cái?
alarme là danh từ giống cái (dùng với une, la).