TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alarmiste

/a.laʁ.mist/ giọng máy của trình duyệt

alarmiste nghĩa là gây lo sợ.

Nghĩa của alarmiste

Tính từ

  1. Gây lo sợ.
    • Bruits alarmistestin đồn gây lo sợ

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ phao tin hãi hùng.

Dạng từ của alarmiste

Số nhiềualarmistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alarmist
  • Tính từ alarmist

Câu hỏi thường gặp

alarmiste nghĩa là gì?

alarmiste (tính từ, danh từ) nghĩa là gây lo sợ.

alarmiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alarmiste (giọng Pháp chuẩn): /a.laʁ.mist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.