alarmiste
/a.laʁ.mist/ giọng máy của trình duyệt
alarmiste nghĩa là gây lo sợ.
Nghĩa của alarmiste
Tính từ
- Gây lo sợ.
- Bruits alarmistestin đồn gây lo sợ
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ phao tin hãi hùng.
Dạng từ của alarmiste
| Số nhiều | alarmistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alarmist
- Tính từ alarmist
Câu hỏi thường gặp
alarmiste nghĩa là gì?
alarmiste (tính từ, danh từ) nghĩa là gây lo sợ.
alarmiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alarmiste (giọng Pháp chuẩn): /a.laʁ.mist/.