TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alastrim

danh từ giống đực (m)
/a.las.tʁim/ giọng máy của trình duyệt

alastrim nghĩa là bệnh đậu nhẹ.

Nghĩa của alastrim

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh đậu nhẹ.

Dạng từ của alastrim

Đi với mạo từ: un alastrim · l'alastrim

Số nhiềualastrims
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alastrim

Câu hỏi thường gặp

alastrim nghĩa là gì?

alastrim (danh từ) nghĩa là bệnh đậu nhẹ.

alastrim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alastrim (giọng Pháp chuẩn): /a.las.tʁim/.

alastrim là giống đực hay giống cái?

alastrim là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.