alaterne
danh từ giống đực (m)
/a.la.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
alaterne nghĩa là Cây táo đen thường xanh.
Nghĩa của alaterne
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây táo đen thường xanh.
Dạng từ của alaterne
Đi với mạo từ: un alaterne · l'alaterne
| Số nhiều | alaternes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buckthorn
Câu hỏi thường gặp
alaterne nghĩa là gì?
alaterne (danh từ) nghĩa là Cây táo đen thường xanh.
alaterne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alaterne (giọng Pháp chuẩn): /a.la.tɛʁn/.
alaterne là giống đực hay giống cái?
alaterne là danh từ giống đực (dùng với un, le).